phiếm du

Học thuật
Thân thiện
phiếm du

Người đàn ông thong thả phiếm du qua những con đường mòn trong công viên xanh mát.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi chơi không mục đích rõ ràng, đi lang thang để thư giãn, ngắm cảnh: Hành động đi lại một cách tự do, không vội vã, không nhằm đến một đích đến cụ thể nào, thường chỉ để tận hưởng không khí cảnh vật xung quanh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Buổi chiều, ông cụ thích phiếm du trong công viên, ngắm hoa cỏ lắng nghe tiếng chim.
    • Chúng tôi không kế hoạch cả, chỉ định phiếm du quanh phố cổ để khám phá những góc nhỏ thú vị.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tâm hồn phiếm du": Cách nói ẩn dụ chỉ một tâm hồn thích tự do, bay bổng, không thích bị gò bó vào một khuôn khổ hay suy nghĩ cố định.
    • Thơ của ông mang đậm chất lãng mạn của một tâm hồn phiếm du.
Biến thể từ gần giống
  • Du ngoạn (động từ): Đi chơi, tham quan những nơi cảnh đẹp (thường hàm ý chủ đích thưởng ngoạn hơn "phiếm du").
  • Lang thang (động từ): Đi đây đó không mục đích (có thể mang sắc thái vô định, không nơi nương tựa, ít hàm ý tích cực thư giãn như "phiếm du").
  • Dạo chơi (động từ): Đi chơi, đi lại thong thả (gần nghĩa nhất với "phiếm du" nhưng thông dụng ít tính văn chương hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Dong chơi: Đi chơi đây đó (thường dùng trong văn chương).
  • Tha thẩn: Đi chậm rãi, vô định (nhấn mạnh sự chậm rãi, không vội).
Thành ngữ liên quan
  • "Phiếm du thiên hạ": Cách nói tính chất văn chương, chỉ việc đi đây đó khắp nơi một cách tự tại, không vướng bận.
    • Sau khi về hưu, ước mơ của cụ được phiếm du thiên hạ.
phiếm du

Người đàn ông thong thả phiếm du qua những con đường mòn trong công viên xanh mát.

  1. Đi chơi không mục đích.